Đơn yêu cầu lập vi bằng
Mẫu đơn dùng cho cá nhân, tổ chức yêu cầu Văn phòng lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi xảy ra trước mặt Thừa hành viên.
Cơ sở pháp lý: Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15 — Điều 51; Nghị định số 151/2026/NĐ-CP — Điều 26-28.
Nội dung đơn (theo quy định pháp luật)
- Người yêu cầu: Họ tên, ngày sinh, số CCCD/CMND, địa chỉ, số điện thoại, email.
- Nội dung sự kiện, hành vi cần lập vi bằng: Mô tả chi tiết, rõ ràng sự kiện/hành vi diễn ra như thế nào, ở đâu, khi nào.
- Thời gian và địa điểm: Ngày, giờ, địa điểm cụ thể nơi sự kiện xảy ra hoặc nơi người yêu cầu muốn Thừa hành viên chứng kiến.
- Người có liên quan: Họ tên, địa chỉ của những người liên quan đến sự kiện (nếu có).
- Tài liệu kèm theo: Bản sao CCCD/CMND của người yêu cầu; giấy tờ, chứng cứ liên quan đến sự kiện (nếu có).
Hướng dẫn nộp đơn: Hiện chưa có mẫu đơn chính thức dành cho công dân
do Bộ Tư pháp ban hành. Cá nhân, tổ chức tự soạn đơn theo các nội dung nêu trên, mô tả
rõ sự kiện/hành vi cần ghi nhận, kèm bản sao CCCD/CMND, ký tên và nộp trực tiếp hoặc
gửi bưu điện đến Văn phòng THADS.
Điều kiện lập vi bằng
- Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi có thật xảy ra trước mặt Thừa hành viên.
- Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến hoặc xác minh được sự kiện.
- Vi bằng không thay thế cho văn bằng, chứng chỉ, giấy phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Không lập vi bằng liên quan đến bí mật nhà nước, an ninh quốc gia, hoặc nội dung mà pháp luật cấm.
- Vi bằng là bằng chứng phụ, giá trị chứng minh do Tòa án đánh giá.
Thông tin thêm
- Phí lập vi bằng: theo biểu phí của Văn phòng và thỏa thuận với người yêu cầu.
- Thời gian: Thừa hành viên sắp xếp theo lịch và thông báo cho người yêu cầu.
- Người yêu cầu và người có liên quan (nếu có) cần có mặt tại thời điểm lập vi bằng.
Cơ sở pháp lý
- Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15 — Điều 51 về vi bằng
- Nghị định số 151/2026/NĐ-CP — Điều 26-28 về lập vi bằng
- Thông tư 08/2026/TT-BTP hướng dẫn biểu mẫu và nghiệp vụ